K. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mexico W Mineras W 11 28:48 8.7 4.7 1.9 50.0% 37.5% 83.3% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 21:47 8 2.7 1.3 50.0% 62.5% 83.3% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 31:26 9 5.5 2.1 50.0% 25.0% 83.3% 0 0
Mexico W Mineras W Dominican Republic W 22 24:07 8.9 4.3 2.2 41.2% 34.1% 78.7% 1 0
Mineras W Sportiva Italiana W 23 31:09 10.7 3.9 1.7 36.3% 32.6% 76.7% 0 0
Mexico W 4 13:25 1 1.5 0.2 16.7% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions