K. Martenson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala 32 13:47 6.2 2.4 0.5 63.5% 0% 59.3% 0 0
Ligan Ligan 32 13:47 6.2 2.4 0.5 63.5% 0% 59.3% 0 0
RIG Mark 24 28:19 10.4 7.2 2.3 53.4% 8.1% 59.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions