K. Margiciok

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
R. Rzeszow 30 25:57 5.3 3.7 1.6 41.8% 41.0% 86.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 30 25:57 5.3 3.7 1.6 41.8% 41.0% 86.7% 0 0
R. Rzeszow 31 25:07 5.5 4.2 2.1 37.9% 24.1% 83.9% 0 0
Gornik Walbrzych 41 20:02 4.5 2.8 1.4 40.9% 29.7% 71.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions