K. Marfo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svendborg Angers 32 26:12 13.3 11.1 2.1 47.5% 25.0% 73.3% 18 0
ENBL ENBL 3 29:36 11.3 10 1.7 40.0% 0.0% 60.0% 1 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 19 29:53 17.3 14.6 2.8 48.5% 27.6% 74.2% 17 0
Pro B Pro B 10 18:10 6.2 4.7 0.8 50.0% 0% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions