K. Mangas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boston Celtics 4 11:40 4.2 1.8 1 31.6% 30.8% 50.0% 0 0
NBA NBA 4 11:40 4.2 1.8 1 31.6% 30.8% 50.0% 0 0
Roanne 6 25:06 11.3 2.2 3.3 44.6% 31.0% 60.0% 0 0
Vancouver Bandits San Antonio Spurs 25 26:25 11.3 4 2.7 41.1% 33.3% 64.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions