K. Mane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal 6 16:34 4.5 3.2 2.2 33.3% 20.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 16:34 4.5 3.2 2.2 33.3% 20.0% 50.0% 0 0
Saskatoon Mamba 11 12:05 3.6 2.9 0.9 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Rouen 8 17:20 5.6 3.1 1.5 33.9% 15.4% 50.0% 0 0
Calgary Surge 12 16:25 3.7 3.5 2.1 32.7% 18.2% 60.0% 0 0
Senegal 12 18:12 6.2 3.8 3.4 30.5% 15.6% 69.0% 1 0
Shumen 10 29:01 19.6 7.4 5.5 51.0% 21.2% 75.9% 3 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions