K. Mammadov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Azerbaijan 6 30:26 11.2 3.3 4 42.3% 39.1% 66.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 6 30:26 11.2 3.3 4 42.3% 39.1% 66.7% 0 0
Azerbaijan 6 27:06 5.8 2.2 3.8 26.3% 5.9% 82.4% 0 0
Sabah Baku 2 9:12 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions