K. Macner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hermes 12 28:09 9.8 2.4 5.2 40.8% 36.1% 68.8% 0 0
Prva Liga Prva Liga 12 28:09 9.8 2.4 5.2 40.8% 36.1% 68.8% 0 0
Samobor 21 11:21 2.4 1.7 0.9 23.6% 21.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions