K. M. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turgutlu W 34 25:30 10.7 7.8 0.7 46.4% 27.3% 81.4% 10 0
TKBL Women TKBL Women 32 25:45 10.9 8 0.7 46.6% 23.3% 81.4% 10 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 21:42 7 5 0.5 42.9% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions