K. Lukacovicova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket W 10 18:50 11.1 5.3 0.8 47.8% 31.6% 77.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 10 18:50 11.1 5.3 0.8 47.8% 31.6% 77.3% 0 0
AIK Basket W 14 19:57 10.4 5.9 1.4 39.5% 27.3% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions