K. Luc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega Basket 3 18:35 9.7 1 1.3 39.3% 10.0% 60.0% 0 0
Korac cup Korac cup 3 18:35 9.7 1 1.3 39.3% 10.0% 60.0% 0 0
Slask Wroclaw Sloga 21 24:05 12 2 3.8 47.1% 38.3% 64.3% 1 0
Mega Basket 13 24:05 11.3 2.2 3 46.4% 37.5% 55.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions