K. Love

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg W 28 34:20 22.2 12.2 3.1 55.5% 30.9% 84.8% 19 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 38:40 21.5 11.3 2.3 50.5% 34.5% 70.0% 3 0
SB League W SB League W 22 33:09 22.4 12.5 3.3 57.1% 29.6% 86.5% 16 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions