K. Lim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Eng Tat Hornets 13 31:16 19.2 12.6 3.5 51.9% 23.3% 69.1% 9 0
NBL NBL 13 31:16 19.2 12.6 3.5 51.9% 23.3% 69.1% 9 0
Singapore 3 24:49 8.3 7 2.7 39.3% 33.3% 33.3% 0 0
Singapore Slingers 16 15:39 5.4 2.8 0.9 46.0% 0.0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions