K. Lilly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Surrey 89ers 38 34:32 18.6 2.6 4.1 45.7% 44.6% 78.4% 1 0
SLB SLB 32 34:54 18.2 2.9 3.9 44.7% 45.2% 78.3% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 30:40 19 0.5 3.5 48.3% 36.8% 60.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 4 33:30 21.5 1.8 5.2 52.5% 43.8% 88.9% 1 0
San Antonio Spurs 1 5:16 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions