K. Liashenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Kosice W 23 28:22 7.3 2.8 2.5 37.7% 16.4% 78.1% 0 0
Extraliga W Extraliga W 23 28:22 7.3 2.8 2.5 37.7% 16.4% 78.1% 0 0
CBK Kosice W 33 25:20 10.6 2.8 1.6 40.6% 25.7% 81.1% 0 0
CBK Kosice W 28 18:07 5.4 2.3 3 37.9% 18.1% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions