K. Leticee

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel Le Portel U21 14 17:44 5.5 3.5 1.1 50.0% 16.7% 62.5% 1 0
LNB LNB 1 1:29 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 13 18:59 5.9 3.8 1.2 50.0% 16.7% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions