K. Leonard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Great Britain W 2 31:12 2.5 2.5 6.5 16.7% 12.5% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 31:12 2.5 2.5 6.5 16.7% 12.5% 0% 0 0
Mainland Pouakai W 9 35:25 10.6 4.4 11.6 34.4% 27.8% 88.9% 4 0
BA London Lions W 2 18:48 9.5 4 5 40.0% 27.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions