K. Lass

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W 32 25:36 10 6 3.2 41.7% 32.8% 58.1% 1 0
Basketligan W Basketligan W 32 25:36 10 6 3.2 41.7% 32.8% 58.1% 1 0
Estonia W 6 28:59 8.3 5.5 1.7 29.9% 22.6% 37.5% 0 0
BC Nokia W 30 26:15 10.6 6.3 2.9 36.4% 33.1% 83.3% 2 0
Estonia W 4 29:39 9.5 5.5 2.8 35.9% 23.1% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions