K. Kumagai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nagasaki 64 25:21 5.2 2.1 4.2 38.0% 33.2% 71.4% 1 0
B League B League 64 25:21 5.2 2.1 4.2 38.0% 33.2% 71.4% 1 0
Akita 60 21:22 6.4 2 4.1 35.2% 30.1% 74.3% 0 0
Akita 55 21:46 8.1 2.2 4.1 35.5% 29.7% 74.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions