K. Kullos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
David Kornel KA W 23 17:31 4.1 1.6 1.6 39.1% 27.5% 76.2% 0 0
NB I A W NB I A W 23 17:31 4.1 1.6 1.6 39.1% 27.5% 76.2% 0 0
UNI Gyor W 11 3:15 0.6 0.4 0.3 14.3% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions