K. Kulesha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 22 26:44 14.7 8 1.3 45.8% 32.2% 78.6% 7 0
Superliga Women Superliga Women 22 26:44 14.7 8 1.3 45.8% 32.2% 78.6% 7 0
Ukraine W 5 11:20 6 4 0.4 45.0% 14.3% 68.8% 1 0
Novi Zagreb W 40 29:26 13.9 8.2 0.8 53.2% 38.9% 82.9% 10 0
Ukraine W 4 5:15 1.2 2.2 0 40.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions