K. Kuczawski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKS Tychy 35 11:00 4.9 0.8 1.8 39.7% 41.2% 71.4% 0 0
1 Liga 1 Liga 35 11:00 4.9 0.8 1.8 39.7% 41.2% 71.4% 0 0
GKS Tychy 30 11:56 5.7 1.4 1.8 45.0% 45.2% 75.0% 0 0
AWF Katowice 30 21:48 6.4 1.7 2.6 39.8% 35.4% 62.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions