K. Krminac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladi Krajisnik W 20 18:01 4 1.7 0.8 24.5% 25.6% 60.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 20 18:01 4 1.7 0.8 24.5% 25.6% 60.0% 0 0
Mladi Krajisnik W 22 26:27 7.5 2 0.9 26.5% 25.4% 62.5% 0 0
Mladi Krajisnik W 20 19:25 2.5 2 0.7 18.9% 16.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions