K. Krizanac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cibona Dinamo Zagreb 10 3:33 1.3 0.8 0.1 41.7% 25.0% 100.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 7 4:04 1.9 0.6 0.1 55.6% 25.0% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 3 2:23 0 1.3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Dinamo Zagreb 11 2:31 0.7 0.2 0.1 57.1% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions