K. Krastanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lok. Plovdiv 3 9:03 1 3 0.3 50.0% 0% 50.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 9:03 1 3 0.3 50.0% 0% 50.0% 0 0
Lok. Plovdiv 15 11:14 3.6 3.6 0.5 59.4% 0% 42.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions