K. Kramer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos 13 20:13 4.8 6.1 0.3 55.1% 0% 52.9% 1 0
LNBP LNBP 13 20:13 4.8 6.1 0.3 55.1% 0% 52.9% 1 0
Pioneros 28 24:35 6.9 7.6 0.6 73.7% 0% 31.6% 4 0
Sigal Prishtina 25 21:04 5.4 6.6 0.5 69.9% 0% 57.1% 2 0
Gaiteros del Zulia 9 20:27 5.1 6.6 0.8 59.4% 0.0% 44.4% 1 0
Nitra Blue Wings Penarol 34 15:52 3.6 4.9 0.3 29.3% 0.0% 55.9% 0 0
Caballeros de Culiacan Frontinos 28 28:22 8.9 10.4 0.8 62.1% 50.0% 50.0% 10 0
Lovcen Cetinje 8 24:31 8.6 8.8 0.6 71.9% 19.2% 51.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions