K. Kozul

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 20 8:46 2.1 1.9 0.5 43.2% 22.2% 100.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 5 4:42 0.8 2 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 15 10:07 2.5 1.9 0.6 47.2% 25.0% 100.0% 0 0
Ras W 16 20:56 5.1 2.4 0.8 47.1% 0.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions