K. Kozman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 24 16:40 4 1 1.2 35.0% 28.9% 53.8% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 18:03 3.5 1 0 25.0% 25.0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 11:13 1.5 2 0 20.0% 33.3% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 20 17:04 4.3 0.9 1.4 36.8% 28.9% 54.5% 0 0
Olimpia Brasov W 21 27:32 4.5 1.5 2.2 36.4% 37.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions