K. Kourilehto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turun NMKY W 2 14:26 6.5 3 1.5 42.9% 20.0% 0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 2 14:26 6.5 3 1.5 42.9% 20.0% 0% 0 0
Turun NMKY W 20 27:25 11.2 8.4 3.4 37.3% 25.0% 54.5% 4 0
Turun NMKY W 27 24:34 9.1 7.9 2.3 33.7% 26.0% 55.1% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions