K. Kotnik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 13 17:42 3.1 4.5 0.8 35.7% 0.0% 71.4% 1 0
1 SKL W 1 SKL W 13 17:42 3.1 4.5 0.8 35.7% 0.0% 71.4% 1 0
Domel Skofja Loka W 19 33:40 7.3 9 1.4 39.7% 0.0% 73.2% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions