K. Konstantinova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keltern W 8 28:21 8 4.6 5.5 44.2% 30.0% 66.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 28:21 8 4.6 5.5 44.2% 30.0% 66.7% 0 0
Bulgaria W 6 28:15 11.5 2.2 4.7 46.8% 30.4% 90.0% 0 0
Keltern W 9 25:27 6.2 2.2 3 23.5% 23.1% 75.0% 0 0
Bulgaria W 6 29:29 9.8 3.7 4.7 32.6% 28.0% 81.5% 0 0
Valur W 6 29:24 14.7 6.5 6 38.6% 26.1% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions