K. Konan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Besiktas 37 10:42 2.9 2.5 0.5 51.9% 22.2% 60.5% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 2 5:56 2 1.5 0 66.7% 0% 0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 35 10:58 2.9 2.6 0.5 51.3% 22.2% 60.5% 0 0
Besiktas 18 12:04 2.6 2.2 0.7 39.4% 0.0% 58.8% 0 0
Besiktas 35 15:07 4.6 3.3 0.4 59.3% 40.0% 51.1% 0 0
Turkey U19 Besiktas 29 13:37 4 2.5 0.6 52.7% 20.0% 43.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions