K. Kokk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Viimsi 3 19:43 6 2.3 0.3 60.0% 0.0% 0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 19:43 6 2.3 0.3 60.0% 0.0% 0% 0 0
Viimsi 23 16:18 5.4 1.8 0.3 55.7% 33.3% 75.0% 0 0
Viimsi 28 25:02 7.4 4 0.8 48.6% 32.7% 79.2% 1 0
Viimsi 3 19:31 2.3 3 1 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
Viimsi 28 25:36 6.6 3.8 0.9 41.2% 21.6% 62.5% 0 0
Viimsi 6 7:59 1.7 2.2 0 31.2% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions