K. Kiri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 22 28:04 10.9 9 2.9 59.8% 0% 45.2% 6 0
Superliga Superliga 19 27:17 10.9 9 2.7 60.3% 0% 46.4% 5 0
Liga Unike Liga Unike 3 33:03 10.7 9.3 4 56.5% 0% 40.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions