K. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yokohama 59 14:40 4.1 1.1 0.7 43.6% 29.6% 61.1% 0 0
B League B League 59 14:40 4.1 1.1 0.7 43.6% 29.6% 61.1% 0 0
Yokohama 57 20:03 6.7 1.8 1.2 45.2% 33.6% 70.5% 0 0
Yokohama 56 20:22 5.4 1.6 0.8 35.3% 32.0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions