K. Kimura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 60 19:10 7.9 1.6 1.1 36.2% 34.0% 82.1% 0 0
B2.League B2.League 60 19:10 7.9 1.6 1.1 36.2% 34.0% 82.1% 0 0
Fukui 61 23:38 12.6 2.7 2.1 37.6% 32.9% 76.1% 0 0
Gunma 34 5:43 1.8 0.4 0.3 28.6% 25.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions