K. Kennedy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions Imortal 33 28:51 13.3 4.2 2.1 40.3% 31.1% 60.5% 2 0
CEBL CEBL 25 28:36 11.9 3.6 2 39.1% 32.6% 59.6% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 30:34 6 6 1 25.0% 25.0% 33.3% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 7 29:33 19.1 6.3 2.4 44.4% 27.1% 65.4% 2 0
Imortal 24 31:15 17.4 4.9 2.2 39.8% 31.1% 61.5% 0 0
Sporting CP 4 23:01 3.8 3.2 1 30.4% 9.1% 0.0% 0 0
Sporting CP Umea 23 29:49 10 4.7 1.4 41.0% 25.3% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions