K. Kempao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goyang Sono 62 35:20 15.3 6.7 4 42.9% 32.1% 88.2% 9 0
KBL KBL 62 35:20 15.3 6.7 4 42.9% 32.1% 88.2% 9 0
Goyang Sono 23 31:29 16.9 6.3 3.9 40.7% 31.9% 81.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions