K. Kempa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dziki Warszawa 1 3:55 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 3:55 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Dziki Warszawa 44 9:17 3.1 2.1 0.4 41.0% 22.2% 57.4% 0 0
Poli. Opolska 34 29:50 12.5 7.6 2.1 45.8% 26.6% 66.9% 7 0
WKK Wroclaw 33 24:30 11.5 6.4 1.1 40.6% 26.9% 66.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions