K. Kasiama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vichy 38 15:36 4.7 3 0.9 33.1% 16.4% 69.3% 0 0
Pro B Pro B 38 15:36 4.7 3 0.9 33.1% 16.4% 69.3% 0 0
Vichy 12 10:01 2.8 1.4 0.3 16.7% 16.7% 58.8% 0 0
Evreux 31 18:58 5.4 3.5 0.8 22.2% 23.8% 66.7% 1 0
Evreux 2 24:15 3.5 4 1.5 33.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions