K. Kara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bay Hawks 18 14:22 3.9 2.9 1.3 64.6% 45.5% 25.0% 0 0
NBL NBL 18 14:22 3.9 2.9 1.3 64.6% 45.5% 25.0% 0 0
Bay Hawks 19 17:56 3.9 3.5 1.7 58.7% 33.3% 75.0% 0 0
Bay Hawks 20 15:09 3.3 2.1 0.6 54.5% 30.4% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions