K. Kangur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TSA Tallinn W 16 32:27 8.2 3.4 5.8 35.4% 20.0% 68.6% 1 0
SLB Women SLB Women 16 32:27 8.2 3.4 5.8 35.4% 20.0% 68.6% 1 0
Estonia W 6 23:12 4 2.3 2.7 34.8% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions