K. Kanamaru

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saga 30 22:30 10.5 1.6 0.9 45.9% 47.0% 87.5% 0 0
B League B League 30 22:30 10.5 1.6 0.9 45.9% 47.0% 87.5% 0 0
Saga 60 24:18 10.3 1.9 1 42.6% 37.3% 87.1% 0 0
NeoPhoenix 43 19:14 8.2 1.3 0.7 42.1% 42.3% 91.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions