K. Kaminski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 39 27:04 11.4 3.6 3.5 43.3% 34.7% 70.9% 1 0
1 Liga 1 Liga 39 27:04 11.4 3.6 3.5 43.3% 34.7% 70.9% 1 0
Bydgoszcz 46 25:01 8.3 3.5 3.2 35.9% 36.1% 61.9% 0 0
GKS Tychy 41 27:01 11.5 4.7 3.4 38.4% 31.2% 69.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions