K. Kalin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lappeenranta 6 19:38 4.7 3.2 2.2 23.3% 0.0% 77.8% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 6 19:38 4.7 3.2 2.2 23.3% 0.0% 77.8% 0 0
Huima 21 25:32 6.9 4.5 1.8 41.7% 27.6% 55.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions