K. Kaarson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka II W 19 11:25 4.1 3.2 0.5 44.3% 0.0% 62.5% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 11:25 4.1 3.2 0.5 44.3% 0.0% 62.5% 0 0
Tapiolan Honka II W 26 13:20 4.9 4.5 1 48.5% 0.0% 64.3% 0 0
Tapiolan Honka II W 20 14:41 5 4.8 0.7 43.5% 33.3% 38.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions