K. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hokkaido 53 28:23 12.2 6.2 2.1 51.4% 39.3% 75.4% 6 0
B League B League 53 28:23 12.2 6.2 2.1 51.4% 39.3% 75.4% 6 0
Sun Rockers Shibuya 58 25:41 9.6 5.7 1.5 47.8% 37.4% 68.0% 7 0
Kyoto 56 31:43 14.2 7.8 1.5 44.5% 36.8% 75.0% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions