K. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahamas 6 26:27 12.3 6.8 1.3 71.4% 50.0% 42.9% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 26:27 12.3 6.8 1.3 71.4% 50.0% 42.9% 1 0
Anadolu Efes 31 14:46 4.3 3.6 0.5 96.8% 0% 73.7% 0 0
Anadolu Efes 35 15:14 3.5 3.5 0.4 91.7% 0% 80.0% 0 0
Los Angeles Clippers Dallas Mavericks 45 13:06 5.3 3.3 0.7 20.0% 20.0% 67.5% 1 0
Charlotte Hornets Bahamas 5 27:27 10.4 7.2 0.8 66.7% 50.0% 75.0% 0 0
Charlotte Hornets 47 11:45 3.4 2.7 0.3 20.0% 20.0% 66.7% 1 0
Charlotte Hornets 4 10:13 2.8 2.2 0.5 0.0% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions