K. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nitra Blue Wings 17 28:54 14.3 3.8 3.9 45.6% 30.4% 76.8% 1 0
Extraliga Extraliga 17 28:54 14.3 3.8 3.9 45.6% 30.4% 76.8% 1 0
Keila KK 12 34:29 14.8 3.3 5.1 40.2% 35.3% 75.7% 0 0
Keila KK 29 32:01 15.6 4.2 2.9 41.5% 31.6% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions