K. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armann W Young Angels Kosice W 22 31:31 16.5 2.9 3.6 45.4% 32.1% 75.6% 0 0
Premier League W Premier League W 12 32:52 17.6 2.9 3.8 47.4% 36.1% 73.9% 0 0
Extraliga W Extraliga W 10 29:52 15.2 2.8 3.5 43.0% 25.0% 78.1% 0 0
Brandys nad Labem W 8 23:19 8.8 2.5 2.1 43.3% 20.0% 50.0% 0 0
Brandys nad Labem W 23 22:37 9.9 2.1 2.2 45.0% 37.9% 66.7% 0 0
Nyon W 7 31:27 9.7 2.1 3.9 44.1% 40.0% 63.2% 0 0
Brandys nad Labem W 13 28:02 13.5 2.8 2.6 47.9% 34.3% 74.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions